menu_book
見出し語検索結果 "người đi đường" (1件)
người đi đường
日本語
名通行人
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "người đi đường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người đi đường" (1件)
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)